竹篁

竹篁
zhúhuáng
trúc hoàng

lưới ô vuông; mạng lưới (toán học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lưới ô vuông; mạng lưới (toán học)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.