竹箍儿

竹箍儿
zhúr
trúc cô nhi

vòng tre; đai tre

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vòng tre; đai tre

    • Cái vòng tre này rất chắc chắn.

  2. danh từ

    vòng tre; vòng buộc tre

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.