竹简

竹简
zhújiǎn
trúc giản

tre đơn; tre ghi chữ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tre đơn; tre ghi chữ

    • Thẻ tre là vật liệu viết của Trung Quốc cổ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.