竹竿

竹竿
zhúgān
trúc can

cây tre; cán tre

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#39010
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây tre; cán tre

    • Anh ấy đang cầm một cây sào tre.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.