童身

童身
tóngshēn
đồng thân

thân trinh; thân tiết

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thân trinh; thân tiết

    • Anh ấy vẫn còn là đồng thân.

  2. danh từ

    nucleotide (sinh hóa); nucleotit

    • Cô ấy vẫn còn trinh trắng.

  3. danh từ

    nguyên vẹn; còn nguyên; (bóng) còn trinh

    • Cô ấy vẫn còn là trinh nữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.