童谣

童谣
tóngyáo
đồng dao

bài hát thiếu nhi; đồng dao

1 nghĩa#48208
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bài hát thiếu nhi; đồng dao

    • Tôi thích nghe đồng dao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.