Tới nội dung chính

竁

竁
cuì
xuế
⽳bộ huyệt · 17 nét

đào hố; khoét hang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đào hố; khoét hang

竁
cuì
xuế
BỘ THỦ⽳
17 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu