Tới nội dung chính

窸

窸
xī
tất
⽳bộ huyệt · 16 nét

kiểm tra giường ngủ (trong doanh trại hoặc ký túc xá)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kiểm tra giường ngủ (trong doanh trại hoặc ký túc xá)

窸
xī
tất
BỘ THỦ⽳
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu