Tới nội dung chính

窣

窣
sū
tốt
⽳bộ huyệt · 13 nét

kiểm tra giường ngủ (trong doanh trại hoặc ký túc xá)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    kiểm tra giường ngủ (trong doanh trại hoặc ký túc xá)

  2. 貳动động từ

    (khẩu) sột soạt; xào xạo (tiếng động nhỏ)

窣
sū
tốt
BỘ THỦ⽳
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu