Tới nội dung chính

窠

窠
kē
khoa
⽳bộ huyệt · 13 nét

tổ; ổ; sào huyệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tổ; ổ; sào huyệt

窠
kē
khoa
BỘ THỦ⽳
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu