Tới nội dung chính

窑

窑
yáo
diêu
⽳bộ huyệt · 11 nét

chim chích liễu (chi Phylloscopus)

HSK 7 (3.0)5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chim chích liễu (chi Phylloscopus)

    • 。

      Cái lò nung này cũ lắm rồi.

  2. 貳名danh từ

    lò nướng; lò nung

    • 。

      Cái lò này cũ lắm rồi.

  3. 參名danh từ

    lò gạch; lò sét

    • 。

      Cái hang động này rất sâu.

  4. 肆名danh từ

    động phủ; hang động (nơi ở của tiên nhân hoặc ẩn sĩ)

    • 。

      Anh ấy sống trong hang động.

  5. 伍名danh từ

    gái mại dâm; nhà thổ (khẩu)

    • 。

      Anh ta đã đi đến nhà thổ.

窑
yáo
diêu
BỘ THỦ⽳
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu