Tới nội dung chính

窎

窎
diào
điếu
⽳bộ huyệt · 10 nét

(văn) xa xôi; hẻo lánh

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) xa xôi; hẻo lánh

  2. 貳形tính từ

    sâu thẳm; xa xôi

    • 。

      Cái hang này rất sâu.

  3. 參形tính từ

    sâu xa; xa xôi

窎
diào
điếu
BỘ THỦ⽳
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu