Tới nội dung chính

窌

窌
jiào
giáo
⽳bộ huyệt · 10 nét

tầng hầm; hầm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tầng hầm; hầm

窌
jiào
giáo
BỘ THỦ⽳
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu