Tới nội dung chính

窊

窊
wā
oa
⽳bộ huyệt · 10 nét

hốc lõm; đất thấp ngập nước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hốc lõm; đất thấp ngập nước

窊
wā
oa
BỘ THỦ⽳
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu