Tới nội dung chính

窈

窈
yǎo
yểu
⽳bộ huyệt · 10 nét

phương pháp tra chữ (Hán)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    phương pháp tra chữ (Hán)

窈
yǎo
yểu
BỘ THỦ⽳
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu