窃窃

窃窃
qièqiè
thiết thiết

thầm thì; nín nót

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    thầm thì; nín nót

    • Họ thì thầm riêng tư.

  2. trạng từ

    lén lút; lén lẻn; âm thầm

    • Họ thì thầm với nhau.

  3. trạng từ

    lén lút; thì thầm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.