Tới nội dung chính

穹

穹
qióng
khung
⽳bộ huyệt · 8 nét

hình vòm; dạng vòm

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hình vòm; dạng vòm

    • 。

      Mái vòm rất cao.

  2. 貳名danh từ

    mái vòm; vòm tròn

  3. 參名danh từ

    trái cây; quả; bánh rán

    • 。

      Mái vòm màu xanh rất đẹp.

穹
qióng
khung
BỘ THỦ⽳
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu