Tới nội dung chính

穸

穸
xī
tịch
⽳bộ huyệt · 8 nét

mộ; phần mộ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mộ; phần mộ

    • 。

      Anh ấy được chôn cất trong khu mộ của gia đình.

穸
xī
tịch
BỘ THỦ⽳
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu