Tới nội dung chính

穞

穞
lǚ
lữ
⽲bộ hoà · 17 nét

mắt cây; u gỗ

1 nghĩa#39450
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mắt cây; u gỗ

穞
lǚ
lữ
BỘ THỦ⽲
17 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu