Tới nội dung chính

穜

穜
tóng
đồng
⽲bộ hoà · 17 nét

lúa gieo sớm thu muộn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lúa gieo sớm thu muộn

穜
tóng
đồng
BỘ THỦ⽲
17 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu