Tới nội dung chính

稽

稽
jī
kê
⽲bộ hoà · 15 nét

(kết hợp) tra xét; đối chiếu

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (kết hợp) tra xét; đối chiếu

    • 。

      Xin hãy kiểm tra một chút.

  2. 貳动động từ

    (văn) trì hoãn; nấn ná

  3. 參动động từ

    (văn) tranh cãi; cố vấn

  4. 肆名danh từ

    họ Cơ

稽
jī
kê
BỘ THỦ⽲
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu