Tới nội dung chính

稑

稑
lù
lục
⽲bộ hoà · 13 nét

đồ vật; thứ; cái

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    đồ vật; thứ; cái

稑
lù
lục
BỘ THỦ⽲
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu