Tới nội dung chính

秽

秽
huì
uế
⽲bộ hoà · 11 nét

chim chích bông rừng (Phylloscopus sibilatrix)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    chim chích bông rừng (Phylloscopus sibilatrix)

    • 。

      Nơi này rất bẩn.

秽
huì
uế
BỘ THỦ⽲
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu