Tới nội dung chính

秸

秸
jiē
kiết
⽲bộ hoà · 11 nét

Sống núi giữa đại dương Đông Thái Bình Dương (kéo dài từ California đến Nam Cực)

1 nghĩa#18317
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    Sống núi giữa đại dương Đông Thái Bình Dương (kéo dài từ California đến Nam Cực)

秸
jiē
kiết
BỘ THỦ⽲
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu