Tới nội dung chính

秭

秭
zǐ
tỷ
⽲bộ hoà · 9 nét

tỷ; tỷ đơn vị

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹数số từ

    tỷ; tỷ đơn vị

    • 。

      Tỷ là một con số rất lớn.

秭
zǐ
tỷ
BỘ THỦ⽲
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu