Tới nội dung chính

秣

秣
mò
mạt
⽲bộ hoà · 10 nét

cho ngựa ăn; thức ăn cho ngựa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cho ngựa ăn; thức ăn cho ngựa

    • 。

      Cho ngựa ăn và mài vũ khí.

  2. 貳名danh từ

    cỏ khô cho ngựa; cho ngựa ăn

    • 。

      Ngựa ăn cỏ.

秣
mò
mạt
BỘ THỦ⽲
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu