Tới nội dung chính

秚

秚
bàn
⽲bộ hoà · 10 nét

trộn (salad, thức ăn)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trộn (salad, thức ăn)(kế thừa)

    • 。

      Làm ơn giúp tôi trộn salad một chút.

  2. 貳动động từ

    thêm vào; trộn vào(kế thừa)

    • 。

      Xin hãy trộn salad một chút.

  3. 參动động từ

    hòa quyện; giao thoa(kế thừa)

秚
bàn
BỘ THỦ⽲
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu