Tới nội dung chính

禴

禴
yuè
dược
⽰bộ thị · 21 nét

tế xuân; lễ tế mùa xuân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tế xuân; lễ tế mùa xuân

禴
yuè
dược
BỘ THỦ⽰
21 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu