Tới nội dung chính

禫

禫
tǎn
đạm
⽰bộ thị · 16 nét

tế lễ kết thúc tang tưởng

1 nghĩa#21427
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tế lễ kết thúc tang tưởng

禫
tǎn
đạm
BỘ THỦ⽰
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu