Tới nội dung chính

禔

禔
tí
đề
⽰bộ thị · 13 nét

tốt lành; an khang

1 nghĩa#40645
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tốt lành; an khang

禔
tí
đề
BỘ THỦ⽰
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu