Tới nội dung chính

福林

福林
fúlín
phúc lâm

tài năng; bản lĩnh; năng lực

1 nghĩa#23988
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tài năng; bản lĩnh; năng lực

    • 。

      Tiền tệ của Hungary là forint.

福
fú
phúc
BỘ THỦ⽰
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu