Tới nội dung chính

祼

祼
guàn
quán
⽰bộ thị · 12 nét

bản chưa cắt bỏ; bản đầy đủ không lược bỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bản chưa cắt bỏ; bản đầy đủ không lược bỏ

祼
guàn
quán
BỘ THỦ⽰
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu