Tới nội dung chính

祺

祺
qí
kỳ
⽰bộ thị · 12 nét

không tiện; bất tiện (để làm gì)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    không tiện; bất tiện (để làm gì)

  2. 貳名danh từ

    may mắn; phúc lành

祺
qí
kỳ
BỘ THỦ⽰
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu