Tới nội dung chính

祲

祲
jīn
tẩm
⽰bộ thị · 11 nét

ác lực; quỷ quái

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ác lực; quỷ quái

祲
jīn
tẩm
BỘ THỦ⽰
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu