Tới nội dung chính

祯

祯
zhēn
trinh
⽰bộ thị · 10 nét

tiền lì xì; điềm lành; thuận lợi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tiền lì xì; điềm lành; thuận lợi

    • !

      Chúc bạn vạn sự cát tường!

  2. 貳形tính từ

    tiền lì xì; may mắn; thuận lợi (trong buôn bán)

    • !

      Chúc bạn may mắn!

祯
zhēn
trinh
BỘ THỦ⽰
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu