Tới nội dung chính

祦

祦
wú
⽰bộ thị · 11 nét

vui vẻ; hạnh phúc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vui vẻ; hạnh phúc

  2. 貳名danh từ

    người bản địa; người địa phương

祦
wú
BỘ THỦ⽰
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu