Tới nội dung chính

祢

祢
mí
nỉ
⽰bộ thị · 9 nét

bàn thờ; linh vị

2 nghĩa#38339
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bàn thờ; linh vị

  2. 貳名danh từ

    họ Mật

祢
nǐ
nỉ
BỘ THỦ⽰
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu