Tới nội dung chính

祗

祗
zhī
chi
⽰bộ thị · 9 nét

cung kính; kính cẩn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    cung kính; kính cẩn

    • 。

      Anh ấy chỉ muốn giúp bạn.

祗
zhī
chi
BỘ THỦ⽰
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu