祖鸟

祖鸟
niǎo
tổ điểu

tổ chim; chim tổ tiên; khủng long tổ tiên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tổ chim; chim tổ tiên; khủng long tổ tiên

    • Tổ chim là tổ tiên của khủng long.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.