Tới nội dung chính

祔

祔
fù
phụ
⽰bộ thị · 9 nét

ngày mồng một âm lịch; sóc (ngày đầu tháng âm lịch)

1 nghĩa#43682
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ngày mồng một âm lịch; sóc (ngày đầu tháng âm lịch)

    • 。

      Thờ cúng tổ tiên.

祔
fù
phụ
BỘ THỦ⽰
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu