Tới nội dung chính

祏

祏
shí
thạch
⽰bộ thị · 9 nét

đền thờ bằng đá; lăng mộ

1 nghĩa#36578
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đền thờ bằng đá; lăng mộ

祏
shí
thạch
BỘ THỦ⽰
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu