Tới nội dung chính

祎

祎
yī
y
⽰bộ thị · 8 nét

xuất sắc; tuyệt vời

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    xuất sắc; tuyệt vời

  2. 貳形tính từ

    quý hiếm; đắt giá

  3. 參名danh từ

    tốt đẹp; quý báu (thường dùng trong tên người)

  4. 肆形tính từ

    không tệ; khá được

  5. 伍名danh từ

    dùng trong tên người

祎
yī
y
BỘ THỦ⽰
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu