Tới nội dung chính

祄

祄
xiè
⽰bộ thị · 8 nét

che chở; bảo bọc; nâng niu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    che chở; bảo bọc; nâng niu

祄
xiè
BỘ THỦ⽰
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu