Tới nội dung chính

祃

祃
mà
mã
⽰bộ thị · 7 nét

cầu phúc; lễ tế (ra quân) (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cầu phúc; lễ tế (ra quân) (văn)

祃
mà
mã
BỘ THỦ⽰
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu