Tới nội dung chính

礼节

礼节
lǐjié
lễ tiết

nghi lễ; lễ tiết

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#19813
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nghi lễ; lễ tiết

    • 。

      Anh ấy rất hiểu lễ nghi.

礼
lǐ
lễ
BỘ THỦ⽰
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu