Tới nội dung chính

硾

硾
zhuì
truỵ
⽯bộ thạch · 13 nét

đè chặt; làm phẳng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đè chặt; làm phẳng

  2. 貳动động từ

    nén; ép

硾
zhuì
truỵ
BỘ THỦ⽯
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu