Tới nội dung chính

硑

硑
pēng
⽯bộ thạch · 11 nét

huyện Khúc Ma Lai

1 nghĩa#21747
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    huyện Khúc Ma Lai(kế thừa)

    中发出很大的响声,像东西碰撞的声音fāchū hěn dà de xiǎngshēng,xiàng dōngxi pèngzhuàng de shēngyīn

硑
pēng
BỘ THỦ⽯
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu