Tới nội dung chính

砳

砳
lè
lặc
⽯bộ thạch · 10 nét

đá gồ ghề; (núi) lởm chởm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đá gồ ghề; (núi) lởm chởm

砳
lè
lặc
BỘ THỦ⽯
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu