Tới nội dung chính

砮

砮
nǔ
nỗ
⽯bộ thạch · 10 nét

đá lửa; đá đánh lửa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đá lửa; đá đánh lửa

    • 。

      Đá lửa là một loại đá cứng.

  2. 貳名danh từ

    (hoán dụ) đầu mũi tên (bằng đá)

砮
nǔ
nỗ
BỘ THỦ⽯
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu