Tới nội dung chính

砄

砄
jué
⽯bộ thạch · 9 nét

hạt nhân; nhân (quả); lõi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hạt nhân; nhân (quả); lõi

  2. 貳名danh từ

    đá; đá tảng; nham thạch

砄
jué
BỘ THỦ⽯
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu